|
Bảng giá
|
Tên miền |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì hàng năm |
Ghi chú |
Tên miền Việt Nam |
|
.VN |
450.000 VNĐ |
600.000 VNĐ/năm |
|
|
.com.vn | .net.vn |.biz.vn
.edu.vn |.info.vn | .biz.vn/ .name.vn |.pro.vn |
.health.vn | .name.vn | .gov.vn | .org.vn |
450.000 VNĐ |
480.000 VNĐ/năm |
|
 Tên miền Quốc tế (VNĐ) |
|
|
Enom Inc |
Directi |
|
|
.com |.net |
|
221.000 |
202.000 |
|
|
.org | .info |
|
210.000 |
191.000 |
|
|
.tv |
|
955.000 |
611.000 |
Tên miền Ti Vi |
|
.asia
Không được phép transfer |
|
|
287.000 |
Khu vực Á Châu |
|
.us |
|
210.000 |
191.000 |
Quốc gia Mỹ |
|
.in |
|
406.000 |
|
Quốc gia Ấn Độ |
|
.tel |
|
306.000 |
306.000 |
Telecom |
|
.eu
Không được phép transfer |
|
287.000 |
210.000 |
Châu Âu |
|
.biz |
|
210.000 |
191.000 |
|
|
.co.uk |
|
210.000 |
182.000 |
|
|
.cc |
|
592.000 |
420.000 |
|
|
.bz |
|
591.000 |
439.000 |
|
|
.nu |
|
558.000 |
- |
|
|
.ws |
|
592.000 |
287.000 |
Tên miền Website |
|
.mobi |
|
401.000 |
363.000 |
|
|
.me |
|
535.000 |
553.000 |
|
|
.it |
|
716.000 |
|
|
|
.com.tw |
|
764.000 |
|
|
|
|
|
|
|
|